running headline

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiêu đề chạy: "running headline" một tiêu đề hoặc dòng chữ được in ở đầu mỗi trang (hoặc mỗi trang khác) của một cuốn sách, báo, hoặc tài liệu. thường lặp lại xuyên suốt các trang để giúp người đọc dễ dàng nhận biết nội dung tổng thể của phần đang đọc.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách một tiêu đề chạy hiển thị tên chương trên mỗi trang.)
  • (Trên báo, tiêu đề chạy thường bao gồm tên của chuyên mục, chẳng hạn như "Thể thao" hoặc "Tin thế giới".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A running headline across the top of the page": Một tiêu đề chạy ngang qua đầu trang.
    • The designer placed a running headline across the top of the page to unify the layout. (Nhà thiết kế đặt một tiêu đề chạy ngang qua đầu trang để thống nhất bố cục.)
  • "To set a running headline": Thiết lập một tiêu đề chạy (thường trong phần mềm soạn thảo văn bản).
    • You can set a running headline in Word by using the header section. (Bạn có thể thiết lập một tiêu đề chạy trong Word bằng cách sử dụng phần đầu trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Running head (n): Một dạng rút gọn của "running headline", thường dùng trong văn bản học thuật.
    • The running head in the thesis shows the author's name. (Tiêu đề chạy trong luận văn hiển thị tên tác giả.)
  • Headline (n): Tiêu đề chung (không nhất thiết phải lặp lạimọi trang).
    • The headline of the article caught my attention. (Tiêu đề của bài báo đã thu hút sự chú ý của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Header: Đầu trang (thường dùng trong thiết kế web hoặc văn bản).
    • The header of the document contains the page number and a running headline. (Đầu trang của tài liệu chứa số trang một tiêu đề chạy.)
  • Page heading: Tiêu đề trang (chỉ chung các loại tiêu đềđầu trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "running headline". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to run" trong ngữ cảnh này: - Run across: Chạy ngang qua. - The title runs across the top of the page. (Tiêu đề chạy ngang qua đầu trang.)

Thành ngữ liên quan
  • To make headlines: Trở thành tin tức nổi bật (thành ngữ phổ biến dùng "headline", không phải "running headline").
    • The scandal made headlines around the world. (Vụ bê bối đã trở thành tiêu đề trên khắp thế giới.)
running headline
A running headline appears at the top of each page in the textbook.